menu_book
見出し語検索結果 "đảm nhiệm" (1件)
đảm nhiệm
日本語
動担当する
Demis Hassabis sẽ đảm nhiệm hai chức danh mới tại Alphabet.
デミス・ハサビスはAlphabetで2つの新しい役職を担当する。
swap_horiz
類語検索結果 "đảm nhiệm" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đảm nhiệm" (1件)
Demis Hassabis sẽ đảm nhiệm hai chức danh mới tại Alphabet.
デミス・ハサビスはAlphabetで2つの新しい役職を担当する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)